rửa trôi
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho vật chất hoặc chất bẩn bị nước cuốn đi, tách ra khỏi bề mặt: "rửa trôi" chỉ quá trình nước chảy qua làm sạch hoặc lấy đi các hạt đất, cát, chất bẩn, hoặc các chất hòa tan khỏi bề mặt (đất, đá, vải, v.v.).
- Làm mất đi, xóa bỏ hoàn toàn (nghĩa bóng): "rửa trôi" còn được dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc làm tan biến những điều tiêu cực như nỗi buồn, ký ức đau thương, hay tội lỗi.
Danh từ (trong nông nghiệp, địa chất):
- Hiện tượng nước mưa hoặc nước tưới cuốn trôi lớp đất mặt, chất dinh dưỡng: "rửa trôi" là quá trình xói mòn hoặc thấm lọc, làm mất màu mỡ của đất.
- Sự di chuyển của các chất hữu cơ hoặc khoáng chất do tác động của nước: "rửa trôi" tương ứng với thuật ngữ "éluviation" trong địa chất.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Mưa lớn đã rửa trôi lớp đất màu trên đồi. (Nước mưa cuốn đi lớp đất màu mỡ trên đồi.)
- Cô ấy hy vọng thời gian sẽ rửa trôi nỗi đau trong lòng. (Cô ấy mong thời gian xóa bỏ nỗi buồn.)
Danh từ:
- Hiện tượng rửa trôi đất làm giảm năng suất cây trồng. (Quá trình nước cuốn trôi đất làm đất mất dinh dưỡng.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình rửa trôi trong địa chất. (Họ tìm hiểu sự di chuyển chất do nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rửa trôi tội lỗi": làm sạch, xóa bỏ lỗi lầm (thường mang tính tôn giáo hoặc triết lý).
- Anh ấy đi chùa để rửa trôi tội lỗi. (Anh ấy tìm sự thanh thản bằng cách sám hối.)
"rửa trôi ký ức": cố gắng quên đi những ký ức buồn.
- Cô ấy muốn rửa trôi ký ức về cuộc tình tan vỡ. (Cô ấy muốn xóa bỏ hồi ức đau thương.)
Biến thể và từ gần giống
Rửa (động từ): làm sạch bằng nước hoặc dung dịch.
- Rửa tay trước khi ăn. (Làm sạch tay bằng nước.)
Trôi (động từ): di chuyển theo dòng nước hoặc thời gian.
- Chiếc lá trôi theo dòng suối. (Lá di chuyển theo nước.)
Xói mòn (động từ): sự bào mòn bề mặt đất do nước, gió — gần nghĩa với rửa trôi trong địa chất.
- Xói mòn đất gây thiệt hại cho nông nghiệp. (Sự bào mòn đất làm mất màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
Cuốn trôi: làm vật bị nước mang đi mạnh mẽ.
- Lũ cuốn trôi cả nhà cửa. (Nước lũ mang đi nhà cửa.)
Tẩy rửa: làm sạch kỹ lưỡng, thường dùng trong nghĩa bóng.
- Tẩy rửa tâm hồn khỏi tội lỗi. (Làm sạch nội tâm.)
Xóa bỏ: loại bỏ hoàn toàn.
- Xóa bỏ mọi dấu vết của quá khứ. (Loại bỏ hết ký ức.)
Thành ngữ liên quan
Rửa trôi như nước đổ lá môn: chỉ sự việc dễ dàng bị xóa bỏ, không để lại dấu vết.
- Lời hứa đó rửa trôi như nước đổ lá môn. (Lời hứa không còn giá trị gì.)
Nước chảy đá mòn: quá trình xói mòn chậm nhưng kiên trì — liên quan đến rửa trôi trong tự nhiên.
- Nước chảy đá mòn, thời gian rửa trôi mọi thứ. (Thời gian làm thay đổi tất cả.)